à moi
à moi nghĩa là Của tôi.
Nghĩa của à moi
Đại từ
- Của tôi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Celui du milieu est à moi.Cái ở giữa là của tôi.
- Celle du milieu est à moi.Cái ở giữa là của tôi.
Câu ví dụ với à moi
- Il s'accrocha à moi. Anh ta bám lấy tôi.Tatoeba #130424
- Celui du milieu est à moi. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287741
- Celle du milieu est à moi. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287744
- Vous faites allusion à moi ? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #974737
- Tu fais allusion à moi ? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #974738
- Le stylo que tu tiens maintenant est à moi. Chiếc bút bạn đang cầm bây giờ là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7074289
- Le vélo à côté de la porte est à moi. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186237
- C'est à moi. Cái đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ help! (A cry of distress or an urgent request for assistance)
- Đại từ For non-idiomatic uses see à and moi; mine (adjectival sense)
Câu hỏi thường gặp
à moi nghĩa là gì?
à moi (đại từ) nghĩa là Của tôi.
à moi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của à moi (giọng Pháp chuẩn): /a mwa/.