TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

côte

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kot/ giọng máy của trình duyệt

côte nghĩa là xương sườn, sườn, sọc.

Nghĩa của côte

Danh từ · giống cái

  1. Xương sườn, sườn.
    • Côtes flottantes(giải phẫu) xương sườn cụt
    • Côte de veausườn bê
  2. Sọc.
    • Côte de melonsọc dưa
    • Velours à côtesnhung sọc, nhung kẻ
  3. Sườn (đồi).
    • Côte plantée de théierssườn đồi trồng chè
  4. Đường dốc.
    • Monter une côteleo đường dốc
  5. Bờ biển.
    • Route qui longe la côteđường dọc theo bờ biển

Dạng từ của côte

Đi với mạo từ: une côte · la côte

Số nhiềucôtes

Họ từ của côte

Cụm từ, thành ngữ với côte

  • avoir les côtes en long — dài lưng tốn vải ăn no lại nằm
  • caresser (chatouiller) les côtes à quelqu'un — đánh đòn ai
  • côte à côte — sát nhau, sát cánh nhau
  • être à la côte — túng kiết quá
  • être au vent d'une côte — vượt bờ ra khơi
  • être de la côte de Saint Louis (de Charlemagne) — con ông cháu cha, thuộc dòng dõi quý phái
  • être sous le vent d'une côte — còn đi gần bờ
  • faire côte; se jeter à la côte; aller à la côte — mắc cạn ở biển
  • frère de la côte — người nghèo túng
  • on lui compterait les côtes — gầy đếm được xương sườn
  • serrer les côtes à quelqu'un — thúc ai (làm gì)
  • se tenir les côtes — ôm bụng mà cười
  • vue de côte — sơ đồ bờ biển

Câu ví dụ với côte

  • Je suis de la côte Ouest. Tôi đến từ bờ biển phía tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2028522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rib (bone); hill, slope; coast

Câu hỏi thường gặp

côte nghĩa là gì?

côte (danh từ) nghĩa là xương sườn, sườn, sọc.

côte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của côte (giọng Pháp chuẩn): /kot/.

côte là giống đực hay giống cái?

côte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.