côte
côte nghĩa là xương sườn, sườn, sọc.
Nghĩa của côte
Danh từ · giống cái
- Xương sườn, sườn.
- Côtes flottantes(giải phẫu) xương sườn cụt
- Côte de veausườn bê
- Sọc.
- Côte de melonsọc dưa
- Velours à côtesnhung sọc, nhung kẻ
- Sườn (đồi).
- Côte plantée de théierssườn đồi trồng chè
- Đường dốc.
- Monter une côteleo đường dốc
- Bờ biển.
- Route qui longe la côteđường dọc theo bờ biển
Dạng từ của côte
Đi với mạo từ: une côte · la côte
| Số nhiều | côtes |
Họ từ của côte
Cụm từ, thành ngữ với côte
- avoir les côtes en long — dài lưng tốn vải ăn no lại nằm
- caresser (chatouiller) les côtes à quelqu'un — đánh đòn ai
- côte à côte — sát nhau, sát cánh nhau
- être à la côte — túng kiết quá
- être au vent d'une côte — vượt bờ ra khơi
- être de la côte de Saint Louis (de Charlemagne) — con ông cháu cha, thuộc dòng dõi quý phái
- être sous le vent d'une côte — còn đi gần bờ
- faire côte; se jeter à la côte; aller à la côte — mắc cạn ở biển
- frère de la côte — người nghèo túng
- on lui compterait les côtes — gầy đếm được xương sườn
- serrer les côtes à quelqu'un — thúc ai (làm gì)
- se tenir les côtes — ôm bụng mà cười
- vue de côte — sơ đồ bờ biển
Câu ví dụ với côte
- Je suis de la côte Ouest. Tôi đến từ bờ biển phía tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2028522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rib (bone); hill, slope; coast
Câu hỏi thường gặp
côte nghĩa là gì?
côte (danh từ) nghĩa là xương sườn, sườn, sọc.
côte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của côte (giọng Pháp chuẩn): /kot/.
côte là giống đực hay giống cái?
côte là danh từ giống cái (dùng với une, la).