entrecôte
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.kot/ giọng máy của trình duyệt
entrecôte nghĩa là miếng thịt lườn bò.
Nghĩa của entrecôte
Danh từ · giống đực
- Miếng thịt lườn bò.
Dạng từ của entrecôte
Đi với mạo từ: un entrecôte · l'entrecôte
| Số nhiều | entrecôtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrecôte, a type of steak
Câu hỏi thường gặp
entrecôte nghĩa là gì?
entrecôte (danh từ) nghĩa là miếng thịt lườn bò.
entrecôte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrecôte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.kot/.
entrecôte là giống đực hay giống cái?
entrecôte là danh từ giống đực (dùng với un, le).