TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrecôte

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.kot/ giọng máy của trình duyệt

entrecôte nghĩa là miếng thịt lườn bò.

Nghĩa của entrecôte

Danh từ · giống đực

  1. Miếng thịt lườn bò.

Dạng từ của entrecôte

Đi với mạo từ: un entrecôte · l'entrecôte

Số nhiềuentrecôtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entrecôte, a type of steak

Câu hỏi thường gặp

entrecôte nghĩa là gì?

entrecôte (danh từ) nghĩa là miếng thịt lườn bò.

entrecôte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrecôte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.kot/.

entrecôte là giống đực hay giống cái?

entrecôte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.