TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrecuisse

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃t.ʁə.kɥis/ giọng máy của trình duyệt

entrecuisse nghĩa là phần giữa hai đùi.

Nghĩa của entrecuisse

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Phần giữa hai đùi.

Dạng từ của entrecuisse

Đi với mạo từ: un entrecuisse · l'entrecuisse

Số nhiềuentrecuisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midthigh

Câu hỏi thường gặp

entrecuisse nghĩa là gì?

entrecuisse (danh từ) nghĩa là phần giữa hai đùi.

entrecuisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrecuisse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t.ʁə.kɥis/.

entrecuisse là giống đực hay giống cái?

entrecuisse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.