TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrefaite

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁə.fɛt/ giọng máy của trình duyệt

entrefaite nghĩa là lúc đó.

Nghĩa của entrefaite

Danh từ · giống cái

  1. Sur ces entrefaites; lúc đó.

Dạng từ của entrefaite

Đi với mạo từ: une entrefaite · l'entrefaite

Số nhiềuentrefaites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meantime

Câu hỏi thường gặp

entrefaite nghĩa là gì?

entrefaite (danh từ) nghĩa là lúc đó.

entrefaite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrefaite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.fɛt/.

entrefaite là giống đực hay giống cái?

entrefaite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.