entrefaite
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁə.fɛt/ giọng máy của trình duyệt
entrefaite nghĩa là lúc đó.
Nghĩa của entrefaite
Danh từ · giống cái
- Sur ces entrefaites; lúc đó.
Dạng từ của entrefaite
Đi với mạo từ: une entrefaite · l'entrefaite
| Số nhiều | entrefaites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meantime
Câu hỏi thường gặp
entrefaite nghĩa là gì?
entrefaite (danh từ) nghĩa là lúc đó.
entrefaite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrefaite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.fɛt/.
entrefaite là giống đực hay giống cái?
entrefaite là danh từ giống cái (dùng với une, la).