TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrefer

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃tʁəfɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

entrefer nghĩa là khe.

Nghĩa của entrefer

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Khe (ở nam châm điện).

Dạng từ của entrefer

Đi với mạo từ: un entrefer · l'entrefer

Câu hỏi thường gặp

entrefer nghĩa là gì?

entrefer (danh từ) nghĩa là khe.

entrefer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrefer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃tʁəfɛʁ/.

entrefer là giống đực hay giống cái?

entrefer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.