entrefilet
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.fi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
entrefilet nghĩa là mục nhỏ.
Nghĩa của entrefilet
Danh từ · giống đực
- Mục nhỏ (trên tờ báo).
- Entrefilet publicitairemục nhỏ quảng cáo
Dạng từ của entrefilet
Đi với mạo từ: un entrefilet · l'entrefilet
| Số nhiều | entrefilets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snippet (short newspaper article)
Câu hỏi thường gặp
entrefilet nghĩa là gì?
entrefilet (danh từ) nghĩa là mục nhỏ.
entrefilet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrefilet (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.fi.lɛ/.
entrefilet là giống đực hay giống cái?
entrefilet là danh từ giống đực (dùng với un, le).