TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrefilet

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.fi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

entrefilet nghĩa là mục nhỏ.

Nghĩa của entrefilet

Danh từ · giống đực

  1. Mục nhỏ (trên tờ báo).
    • Entrefilet publicitairemục nhỏ quảng cáo

Dạng từ của entrefilet

Đi với mạo từ: un entrefilet · l'entrefilet

Số nhiềuentrefilets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snippet (short newspaper article)

Câu hỏi thường gặp

entrefilet nghĩa là gì?

entrefilet (danh từ) nghĩa là mục nhỏ.

entrefilet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrefilet (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.fi.lɛ/.

entrefilet là giống đực hay giống cái?

entrefilet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.