TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entregent

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entregent nghĩa là tài xử sự.

Nghĩa của entregent

Danh từ · giống đực

  1. Tài xử sự.

Dạng từ của entregent

Đi với mạo từ: un entregent · l'entregent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socializing, mingling; networking; social skills, interpersonal skills

Câu hỏi thường gặp

entregent nghĩa là gì?

entregent (danh từ) nghĩa là tài xử sự.

entregent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entregent (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.ʒɑ̃/.

entregent là giống đực hay giống cái?

entregent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.