TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrejambe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁə.ʒɑ̃b/ giọng máy của trình duyệt

entrejambe nghĩa là đũng quần, khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn.

Nghĩa của entrejambe

Danh từ · giống đực

  1. Đũng quần.
  2. Khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn.

Dạng từ của entrejambe

Đi với mạo từ: un entrejambe · l'entrejambe

Số nhiềuentrejambes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crotch (of person, clothing)

Câu hỏi thường gặp

entrejambe nghĩa là gì?

entrejambe (danh từ) nghĩa là đũng quần, khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn.

entrejambe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrejambe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.ʒɑ̃b/.

entrejambe là giống đực hay giống cái?

entrejambe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.