entrejambe
entrejambe nghĩa là đũng quần, khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn.
Nghĩa của entrejambe
Danh từ · giống đực
- Đũng quần.
- Khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn.
Dạng từ của entrejambe
Đi với mạo từ: un entrejambe · l'entrejambe
| Số nhiều | entrejambes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crotch (of person, clothing)
Câu hỏi thường gặp
entrejambe nghĩa là gì?
entrejambe (danh từ) nghĩa là đũng quần, khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn.
entrejambe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrejambe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.ʒɑ̃b/.
entrejambe là giống đực hay giống cái?
entrejambe là danh từ giống đực (dùng với un, le).