entrelac
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.la/ giọng máy của trình duyệt
entrelac nghĩa là hình cuộn, hình triện tròn.
Nghĩa của entrelac
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc (trang trí) hình cuộn, (trang trí) hình triện tròn.
Dạng từ của entrelac
Đi với mạo từ: un entrelac · l'entrelac
| Số nhiều | entrelacs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entanglement; tracery
Câu hỏi thường gặp
entrelac nghĩa là gì?
entrelac (danh từ) nghĩa là hình cuộn, hình triện tròn.
entrelac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrelac (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.la/.
entrelac là giống đực hay giống cái?
entrelac là danh từ giống đực (dùng với un, le).