TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrelac

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.la/ giọng máy của trình duyệt

entrelac nghĩa là hình cuộn, hình triện tròn.

Nghĩa của entrelac

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc (trang trí) hình cuộn, (trang trí) hình triện tròn.

Dạng từ của entrelac

Đi với mạo từ: un entrelac · l'entrelac

Số nhiềuentrelacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entanglement; tracery

Câu hỏi thường gặp

entrelac nghĩa là gì?

entrelac (danh từ) nghĩa là hình cuộn, hình triện tròn.

entrelac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrelac (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.la/.

entrelac là giống đực hay giống cái?

entrelac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.