entrelacement
entrelacement nghĩa là sự quấn vào nhau, sự quyện vào nhau, mớ chằng chịt.
Nghĩa của entrelacement
Danh từ · giống đực
- Sự quấn vào nhau, sự quyện vào nhau.
- Nghĩa bóng Mớ chằng chịt.
- Un entrelacememt de souvenirsmột mớ ký ức
Dạng từ của entrelacement
Đi với mạo từ: un entrelacement · l'entrelacement
| Số nhiều | entrelacements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interlacing; interweaving; A medieval French literary technique in which multiple narratives are interlaced into one coherent whole, allowing for moral and ironic commentary
Câu hỏi thường gặp
entrelacement nghĩa là gì?
entrelacement (danh từ) nghĩa là sự quấn vào nhau, sự quyện vào nhau, mớ chằng chịt.
entrelacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrelacement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.las.mɑ̃/.
entrelacement là giống đực hay giống cái?
entrelacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).