TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrelacement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.las.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entrelacement nghĩa là sự quấn vào nhau, sự quyện vào nhau, mớ chằng chịt.

Nghĩa của entrelacement

Danh từ · giống đực

  1. Sự quấn vào nhau, sự quyện vào nhau.
  2. Nghĩa bóng Mớ chằng chịt.
    • Un entrelacememt de souvenirsmột mớ ký ức

Dạng từ của entrelacement

Đi với mạo từ: un entrelacement · l'entrelacement

Số nhiềuentrelacements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interlacing; interweaving; A medieval French literary technique in which multiple narratives are interlaced into one coherent whole, allowing for moral and ironic commentary

Câu hỏi thường gặp

entrelacement nghĩa là gì?

entrelacement (danh từ) nghĩa là sự quấn vào nhau, sự quyện vào nhau, mớ chằng chịt.

entrelacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrelacement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.las.mɑ̃/.

entrelacement là giống đực hay giống cái?

entrelacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.