côtelette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kot.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
côtelette nghĩa là sườn, miếng cốc lết.
Nghĩa của côtelette
Danh từ · giống cái
- Sườn (cừu, lợn).
- Bếp núc Miếng cốc lết.
Dạng từ của côtelette
Đi với mạo từ: une côtelette · la côtelette
| Số nhiều | côtelettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cutlet; chop
Câu hỏi thường gặp
côtelette nghĩa là gì?
côtelette (danh từ) nghĩa là sườn, miếng cốc lết.
côtelette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của côtelette (giọng Pháp chuẩn): /kot.lɛt/.
côtelette là giống đực hay giống cái?
côtelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).