TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

côtelette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kot.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

côtelette nghĩa là sườn, miếng cốc lết.

Nghĩa của côtelette

Danh từ · giống cái

  1. Sườn (cừu, lợn).
  2. Bếp núc Miếng cốc lết.

Dạng từ của côtelette

Đi với mạo từ: une côtelette · la côtelette

Số nhiềucôtelettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutlet; chop

Câu hỏi thường gặp

côtelette nghĩa là gì?

côtelette (danh từ) nghĩa là sườn, miếng cốc lết.

côtelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của côtelette (giọng Pháp chuẩn): /kot.lɛt/.

côtelette là giống đực hay giống cái?

côtelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.