côtelé
/kɔt.le/ giọng máy của trình duyệt
côtelé nghĩa là có sọc nổi, có kẻ nổi.
Nghĩa của côtelé
Tính từ
- Có sọc nổi, có kẻ nổi (vải).
- Velours côtelénhung kẻ
Dạng từ của côtelé
| Số nhiều | côtelés |
| Giống cái | côtelée |
| Giống cái số nhiều | côtelées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ribbed
Câu hỏi thường gặp
côtelé nghĩa là gì?
côtelé (tính từ) nghĩa là có sọc nổi, có kẻ nổi.
côtelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của côtelé (giọng Pháp chuẩn): /kɔt.le/.