TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cône

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kon/ giọng máy của trình duyệt

cône nghĩa là mặt nón, hình nón.

Nghĩa của cône

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Mặt nón, hình nón.
  2. Thực vật học; địa lý, địa chất; giải phẫu Nón.
  3. Động vật học Ốc lợi bông.

Dạng từ của cône

Đi với mạo từ: un cône · le cône

Số nhiềucônes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cone (all senses)

Câu hỏi thường gặp

cône nghĩa là gì?

cône (danh từ) nghĩa là mặt nón, hình nón.

cône phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cône (giọng Pháp chuẩn): /kon/.

cône là giống đực hay giống cái?

cône là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.