cône
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kon/ giọng máy của trình duyệt
cône nghĩa là mặt nón, hình nón.
Nghĩa của cône
Danh từ · giống đực
- Toán học Mặt nón, hình nón.
- Thực vật học; địa lý, địa chất; giải phẫu Nón.
- Động vật học Ốc lợi bông.
Dạng từ của cône
Đi với mạo từ: un cône · le cône
| Số nhiều | cônes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cone (all senses)
Câu hỏi thường gặp
cône nghĩa là gì?
cône (danh từ) nghĩa là mặt nón, hình nón.
cône phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cône (giọng Pháp chuẩn): /kon/.
cône là giống đực hay giống cái?
cône là danh từ giống đực (dùng với un, le).