TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

côlon

danh từ giống đực (m)
/ko.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

côlon nghĩa là ruột kết, kết tràng.

Nghĩa của côlon

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Ruột kết, kết tràng.

Dạng từ của côlon

Đi với mạo từ: un côlon · le côlon

Số nhiềucôlons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colon (organ of the digestive system)

Câu hỏi thường gặp

côlon nghĩa là gì?

côlon (danh từ) nghĩa là ruột kết, kết tràng.

côlon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của côlon (giọng Pháp chuẩn): /ko.lɔ̃/.

côlon là giống đực hay giống cái?

côlon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.