TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intercostal

/ɛ̃.tɛʁ.kɔs.tal/ giọng máy của trình duyệt

intercostal nghĩa là gian sườn, cơ gian sườn.

Nghĩa của intercostal

Tính từ

  1. Giải phẫu Gian sườn.
    • Artère intercostaleđộng mạch gian sườn

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ gian sườn.

Dạng từ của intercostal

Số nhiềuintercostaux
Giống cáiintercostale
Giống cái số nhiềuintercostales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intercostal

Câu hỏi thường gặp

intercostal nghĩa là gì?

intercostal (tính từ, danh từ) nghĩa là gian sườn, cơ gian sườn.

intercostal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intercostal (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.kɔs.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.