intercostal
/ɛ̃.tɛʁ.kɔs.tal/ giọng máy của trình duyệt
intercostal nghĩa là gian sườn, cơ gian sườn.
Nghĩa của intercostal
Tính từ
- Giải phẫu Gian sườn.
- Artère intercostaleđộng mạch gian sườn
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ gian sườn.
Dạng từ của intercostal
| Số nhiều | intercostaux |
| Giống cái | intercostale |
| Giống cái số nhiều | intercostales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intercostal
Câu hỏi thường gặp
intercostal nghĩa là gì?
intercostal (tính từ, danh từ) nghĩa là gian sườn, cơ gian sườn.
intercostal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intercostal (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.kɔs.tal/.