TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intercotidal

giọng máy của trình duyệt

intercotidal nghĩa là Giữa hai mực nước triều.

Nghĩa của intercotidal

Tính từ

  1. Giải phẫu Giữa hai mực nước triều.
    • Zone intercotidalevùng giữa hai mực nước triều

Dạng từ của intercotidal

Số nhiềuintercotidaux
Giống cáiintercotidale
Giống cái số nhiềuintercotidales

Cụm từ, thành ngữ với intercotidal

  • ligne intercotidale — đường đồng triều (trên bản đồ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intercotidal

Câu hỏi thường gặp

intercotidal nghĩa là gì?

intercotidal (tính từ) nghĩa là Giữa hai mực nước triều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.