intercotidal
giọng máy của trình duyệt
intercotidal nghĩa là Giữa hai mực nước triều.
Nghĩa của intercotidal
Tính từ
- Giải phẫu Giữa hai mực nước triều.
- Zone intercotidalevùng giữa hai mực nước triều
Dạng từ của intercotidal
| Số nhiều | intercotidaux |
| Giống cái | intercotidale |
| Giống cái số nhiều | intercotidales |
Cụm từ, thành ngữ với intercotidal
- ligne intercotidale — đường đồng triều (trên bản đồ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intercotidal
Câu hỏi thường gặp
intercotidal nghĩa là gì?
intercotidal (tính từ) nghĩa là Giữa hai mực nước triều.