TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bordage

danh từ giống đực (m)
/bɔʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

bordage nghĩa là lớp tôn vỏ, sự viền.

Nghĩa của bordage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Lớp tôn vỏ (lòng tàu).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự viền.
    • Le bordage d'un habitsự viền mép áo

Dạng từ của bordage

Đi với mạo từ: un bordage · le bordage

Số nhiềubordages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trimming; edging

Câu hỏi thường gặp

bordage nghĩa là gì?

bordage (danh từ) nghĩa là lớp tôn vỏ, sự viền.

bordage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bordage (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.daʒ/.

bordage là giống đực hay giống cái?

bordage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.