bordeaux
bordeaux nghĩa là rượu vang boocđô, có màu boocđô, đỏ tím.
Nghĩa của bordeaux
Danh từ · giống đực
- Rượu vang boocđô.
Tính từ · không đổi
- Có màu boocđô, đỏ tím.
- Des étoffes bordeauxvải màu boocđô
Dạng từ của bordeaux
Đi với mạo từ: un bordeaux · le bordeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ claret (color/colour)
- Danh từ Bordeaux (wine)
Câu hỏi thường gặp
bordeaux nghĩa là gì?
bordeaux (danh từ, tính từ) nghĩa là rượu vang boocđô, có màu boocđô, đỏ tím.
bordeaux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bordeaux (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.do/.
bordeaux là giống đực hay giống cái?
bordeaux là danh từ giống đực (dùng với un, le).