intérieur
intérieur nghĩa là phần trong, phía trong, nội thất, trong.
Nghĩa của intérieur
Danh từ · giống đực
- Phần trong, phía trong.
- L'intérieur du corpsphần trong cơ thể
- à l'intérieur d'une communautéở trong một cộng đồng
- Nội thất.
- Un intérieur élégamment meublénội thất bày biện đồ đạc lịch sự
- Hội họa Cảnh trong nhà (cũng tableau d'intérieur).
- Nội địa.
- Produits qui se consomment à l'intérieursản phẩm tiêu thụ ở nội địa
- Thể dục thể thao Trung vệ.
- ministère de l'intérieurbộ nội vụ
Tính từ
- Trong, bên trong, nội.
- Cour intérieuresân trong
- Face intérieuremặt trong
- Vie intérieurecuộc sống nội tâm
- Commerce intérieurnội thương
- Politique intérieurechính sách đối nội
- Mer intérieurebiển nội địa
Dạng từ của intérieur
Đi với mạo từ: un intérieur · l'intérieur
| Số nhiều | intérieurs |
| Giống cái | intérieure |
| Giống cái số nhiều | intérieures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intérieur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với intérieur
- rime intérieure — (thơ ca) vần lưng
Câu ví dụ với intérieur
- Cette porte est verrouillée de l'intérieur. Cửa này bị khóa bên trong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1855613
- Il fait trop chaud à l'intérieur. Trong nhà nóng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5783248
- Il est à l'intérieur de la maison. Anh ấy đang ở trong nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10925454
- Je suis resté à l'intérieur car il pleuvait. Tôi ở trong nhà vì trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14053
- Viens à l'intérieur. Vào trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2826439
- Reste à l'intérieur ! Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4578520
- Restez à l'intérieur ! Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11156003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interior
- Danh từ interior, inside
Câu hỏi thường gặp
intérieur nghĩa là gì?
intérieur (danh từ, tính từ) nghĩa là phần trong, phía trong, nội thất, trong.
intérieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intérieur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁjœʁ/.
intérieur là giống đực hay giống cái?
intérieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).