TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intéressé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.te.ʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

intéressé nghĩa là có liên quan, có dính dáng, vụ lợi, đương sự.

Nghĩa của intéressé

Tính từ

  1. Có liên quan, có dính dáng.
    • Les parties intéresséescác bên liên quan
  2. Vụ lợi.
    • Homme intéresséngười vụ lợi
    • Une amitié intéresséetình bạn vụ lợi

Danh từ · giống đực

  1. Đương sự.

Dạng từ của intéressé

Số nhiềuintéressés
Giống cáiintéressée
Giống cái số nhiềuintéressées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intéressé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với intéressé

  • Il n'est vraiment pas intéressé par l'art. Anh ấy chẳng quan tâm gì đến nghệ thuật.Tatoeba #542803
  • Mon petit frère est intéressé par l'anglais et par la musique. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #390196
  • Il n'est pas seulement intéressé, il en est fou. Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9175
  • Tout le monde est plus ou moins intéressé par l'art. Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12574

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interested
  • Danh từ person who is keen or interested; the interested party, the person concerned

Câu hỏi thường gặp

intéressé nghĩa là gì?

intéressé (tính từ, danh từ) nghĩa là có liên quan, có dính dáng, vụ lợi, đương sự.

intéressé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intéressé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁɛ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.