TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désintéressé

/de.zɛ̃.te.ʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

désintéressé nghĩa là vô tư, không vụ lợi, người vô tư.

Nghĩa của désintéressé

Tính từ

  1. Vô tư.
    • Aide désintéressée des pays frèressự viện trợ vô tư của các nước anh em
  2. Không vụ lợi.
    • études désintéreséescác cuộc nghiên cứu không vụ lợi
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Không quan tâm, thờ ơ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vô tư.

Dạng từ của désintéressé

Số nhiềudésintéressés
Giống cáidésintéressée
Giống cái số nhiềudésintéressées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désintéressé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ altruistic, selfless, disinterested; disinterested, impartial

Câu hỏi thường gặp

désintéressé nghĩa là gì?

désintéressé (tính từ, danh từ) nghĩa là vô tư, không vụ lợi, người vô tư.

désintéressé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désintéressé (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.te.ʁɛ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.