TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cupide

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ky.pid/ giọng máy của trình duyệt

cupide nghĩa là tham tiền, hám của.

Nghĩa của cupide

Tính từ

  1. Tham tiền, hám của.

Dạng từ của cupide

Số nhiềucupides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cupide

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ greedy

Câu hỏi thường gặp

cupide nghĩa là gì?

cupide (tính từ) nghĩa là tham tiền, hám của.

cupide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupide (giọng Pháp chuẩn): /ky.pid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.