TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cunéiforme

/ky.ne.i.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

cunéiforme nghĩa là có hình nêm, xương nêm.

Nghĩa của cunéiforme

Tính từ

  1. Có hình nêm.
    • Feuilles cunéiformes(thực vật học) lá hình nêm
    • Os cunéiforme(giải phẫu) xương nêm

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương nêm.

Dạng từ của cunéiforme

Số nhiềucunéiformes

Cụm từ, thành ngữ với cunéiforme

  • écriture cunéiforme — (sử học) chữ hình góc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuneiform
  • Tính từ cuneiform; wedgelike

Câu hỏi thường gặp

cunéiforme nghĩa là gì?

cunéiforme (tính từ, danh từ) nghĩa là có hình nêm, xương nêm.

cunéiforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cunéiforme (giọng Pháp chuẩn): /ky.ne.i.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.