cunéiforme
/ky.ne.i.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
cunéiforme nghĩa là có hình nêm, xương nêm.
Nghĩa của cunéiforme
Tính từ
- Có hình nêm.
- Feuilles cunéiformes(thực vật học) lá hình nêm
- Os cunéiforme(giải phẫu) xương nêm
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Xương nêm.
Dạng từ của cunéiforme
| Số nhiều | cunéiformes |
Cụm từ, thành ngữ với cunéiforme
- écriture cunéiforme — (sử học) chữ hình góc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cuneiform
- Tính từ cuneiform; wedgelike
Câu hỏi thường gặp
cunéiforme nghĩa là gì?
cunéiforme (tính từ, danh từ) nghĩa là có hình nêm, xương nêm.
cunéiforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cunéiforme (giọng Pháp chuẩn): /ky.ne.i.fɔʁm/.