TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuniculiculture

danh từ giống cái (f)
/ky.ni.ky.li.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

cuniculiculture nghĩa là nghề nuôi thỏ.

Nghĩa của cuniculiculture

Danh từ · giống cái

  1. Nghề nuôi thỏ.

Dạng từ của cuniculiculture

Đi với mạo từ: une cuniculiculture · la cuniculiculture

Số nhiềucuniculicultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuniculture

Câu hỏi thường gặp

cuniculiculture nghĩa là gì?

cuniculiculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi thỏ.

cuniculiculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuniculiculture (giọng Pháp chuẩn): /ky.ni.ky.li.kyl.tyʁ/.

cuniculiculture là giống đực hay giống cái?

cuniculiculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.