TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cunette

danh từ giống cái (f)
/ky.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

cunette nghĩa là rãnh thoát nước, đường vào mỏ đá.

Nghĩa của cunette

Danh từ · giống cái

  1. Rãnh thoát nước.
  2. Đường vào mỏ đá.

Dạng từ của cunette

Đi với mạo từ: une cunette · la cunette

Số nhiềucunettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cunette

Câu hỏi thường gặp

cunette nghĩa là gì?

cunette (danh từ) nghĩa là rãnh thoát nước, đường vào mỏ đá.

cunette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cunette (giọng Pháp chuẩn): /ky.nɛt/.

cunette là giống đực hay giống cái?

cunette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.