cunette
danh từ giống cái (f)
/ky.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
cunette nghĩa là rãnh thoát nước, đường vào mỏ đá.
Nghĩa của cunette
Danh từ · giống cái
- Rãnh thoát nước.
- Đường vào mỏ đá.
Dạng từ của cunette
Đi với mạo từ: une cunette · la cunette
| Số nhiều | cunettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cunette
Câu hỏi thường gặp
cunette nghĩa là gì?
cunette (danh từ) nghĩa là rãnh thoát nước, đường vào mỏ đá.
cunette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cunette (giọng Pháp chuẩn): /ky.nɛt/.
cunette là giống đực hay giống cái?
cunette là danh từ giống cái (dùng với une, la).