TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cupidement

/ky.pid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cupidement nghĩa là tham tiền, hám của.

Nghĩa của cupidement

Phó từ

  1. Tham tiền, hám của.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ greedily

Câu hỏi thường gặp

cupidement nghĩa là gì?

cupidement (phó từ) nghĩa là tham tiền, hám của.

cupidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupidement (giọng Pháp chuẩn): /ky.pid.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.