TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égoïste

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ɡo.ist/ giọng máy của trình duyệt

égoïste nghĩa là ích kỷ.

Nghĩa của égoïste

Tính từ

  1. Ích kỷ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ ích kỷ.

Dạng từ của égoïste

Số nhiềuégoïstes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égoïste

Trái nghĩa

Câu ví dụ với égoïste

  • C'est une personne très égoïste. Anh ta là một con người rất ích kỷ.Tatoeba #131273
  • Peut-être que tu as raison, j'ai été égoïste. Có lẽ bạn có lý, tôi đã tỏ ra ích kỷ.Tatoeba #4026
  • Il n'est pas dans mon intention d'être égoïste. Tôi không có ý định ích kỷ đâu.Tatoeba #3168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ selfish; egotistic
  • Danh từ egoist

Câu hỏi thường gặp

égoïste nghĩa là gì?

égoïste (tính từ, danh từ) nghĩa là ích kỷ.

égoïste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égoïste (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡo.ist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.