TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altruiste

/al.tʁɥist/ giọng máy của trình duyệt

altruiste nghĩa là vị tha, người vị tha.

Nghĩa của altruiste

Tính từ

  1. Vị tha.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vị tha.

Dạng từ của altruiste

Số nhiềualtruistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ altruistic (regardful of others; beneficent; unselfish)
  • Danh từ altruist

Câu hỏi thường gặp

altruiste nghĩa là gì?

altruiste (tính từ, danh từ) nghĩa là vị tha, người vị tha.

altruiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altruiste (giọng Pháp chuẩn): /al.tʁɥist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.