TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altérabilité

danh từ giống cái (f)
/al.te.ʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

altérabilité nghĩa là tính dễ biến chất, tính dễ hỏng.

Nghĩa của altérabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ biến chất, tính dễ hỏng.

Dạng từ của altérabilité

Đi với mạo từ: une altérabilité · l'altérabilité

Số nhiềualtérabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alterability

Câu hỏi thường gặp

altérabilité nghĩa là gì?

altérabilité (danh từ) nghĩa là tính dễ biến chất, tính dễ hỏng.

altérabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altérabilité (giọng Pháp chuẩn): /al.te.ʁa.bi.li.te/.

altérabilité là giống đực hay giống cái?

altérabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.