altérabilité
altérabilité nghĩa là tính dễ biến chất, tính dễ hỏng.
Nghĩa của altérabilité
Danh từ · giống cái
- Tính dễ biến chất, tính dễ hỏng.
Dạng từ của altérabilité
Đi với mạo từ: une altérabilité · l'altérabilité
| Số nhiều | altérabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alterability
Câu hỏi thường gặp
altérabilité nghĩa là gì?
altérabilité (danh từ) nghĩa là tính dễ biến chất, tính dễ hỏng.
altérabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altérabilité (giọng Pháp chuẩn): /al.te.ʁa.bi.li.te/.
altérabilité là giống đực hay giống cái?
altérabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).