TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désintérêt

danh từ giống đực (m)
/de.zɛ̃.te.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

désintérêt nghĩa là sự thờ ơ.

Nghĩa của désintérêt

Danh từ · giống đực

  1. Sự thờ ơ.
    • Désintérêt de ce qui se passe dans ce milieusự thờ ơ đối với sự việc trong môi trường đó

Dạng từ của désintérêt

Đi với mạo từ: un désintérêt · le désintérêt

Số nhiềudésintérêts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désintérêt

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disinterest

Câu hỏi thường gặp

désintérêt nghĩa là gì?

désintérêt (danh từ) nghĩa là sự thờ ơ.

désintérêt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désintérêt (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.te.ʁɛ/.

désintérêt là giống đực hay giống cái?

désintérêt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.