intérêt
intérêt nghĩa là lợi, lợi ích, sự vụ lợi, sự hám lợi.
Nghĩa của intérêt
Danh từ · giống đực
- Lợi, lợi ích.
- Parler dans l'intérêt de quelqu'unvì lợi ích của ai mà nói
- Sự vụ lợi, sự hám lợi
- C'est l'intérêt qui le guidechính sự vụ lợi đã đưa đường dẫn lối cho nó
- Lãi, lợi tức
- Intérêt simplelãi đơn
- Intérêts composéslãi kép
- Sự quan tâm, sự tha thiết
- L'intérêt qu'il met à l'affairesự tha thiết của nó đến công việc
- Hứng thú, lý thú
- Histoire pleine d'intérêtcâu chuyện đầy lý thú
- Số nhiều Quyền lợi
- Servir les intérêts de quelqu'unphục vụ quyền lợi của ai
Dạng từ của intérêt
Đi với mạo từ: un intérêt · l'intérêt
| Số nhiều | intérêts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intérêt
Trái nghĩa
Họ từ của intérêt
Cụm từ, thành ngữ với intérêt
- dommages et intérêts — như dommages-intérêts
Câu ví dụ với intérêt
- Il travaillait jour et nuit dans l'intérêt de son entreprise. Anh ấy làm việc ngày đêm vì lợi ích của xí nghiệp mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #557881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interest (great attention and concern from someone); interest; point (purpose, objective); benefit, advantage
Câu hỏi thường gặp
intérêt nghĩa là gì?
intérêt (danh từ) nghĩa là lợi, lợi ích, sự vụ lợi, sự hám lợi.
intérêt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intérêt (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁɛ/.
intérêt là giống đực hay giống cái?
intérêt là danh từ giống đực (dùng với un, le).