TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intéroceptif

/ɛ̃.te.ʁɔ.sɛp.tif/ giọng máy của trình duyệt

intéroceptif nghĩa là nhận cảm trong.

Nghĩa của intéroceptif

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Nhận cảm trong.

Dạng từ của intéroceptif

Số nhiềuintéroceptifs
Giống cáiintéroceptive
Giống cái số nhiềuintéroceptives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interoceptive

Câu hỏi thường gặp

intéroceptif nghĩa là gì?

intéroceptif (tính từ) nghĩa là nhận cảm trong.

intéroceptif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intéroceptif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁɔ.sɛp.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.