intéroceptif
/ɛ̃.te.ʁɔ.sɛp.tif/ giọng máy của trình duyệt
intéroceptif nghĩa là nhận cảm trong.
Nghĩa của intéroceptif
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học Nhận cảm trong.
Dạng từ của intéroceptif
| Số nhiều | intéroceptifs |
| Giống cái | intéroceptive |
| Giống cái số nhiều | intéroceptives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interoceptive
Câu hỏi thường gặp
intéroceptif nghĩa là gì?
intéroceptif (tính từ) nghĩa là nhận cảm trong.
intéroceptif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intéroceptif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁɔ.sɛp.tif/.