intériorité
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.te.ʁjɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
intériorité nghĩa là tính nội tâm.
Nghĩa của intériorité
Danh từ · giống cái
- Triết học Tính nội tâm.
Dạng từ của intériorité
Đi với mạo từ: une intériorité · l'intériorité
| Số nhiều | intériorités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interiority; intimacy
Câu hỏi thường gặp
intériorité nghĩa là gì?
intériorité (danh từ) nghĩa là tính nội tâm.
intériorité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intériorité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁjɔ.ʁi.te/.
intériorité là giống đực hay giống cái?
intériorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).