abonné
/a.bɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
abonné nghĩa là có thuê bao, người đặt mua, người thuê bao.
Nghĩa của abonné
Tính từ
- Có đặt mua thường kỳ, có thuê bao.
- Lecteurs abonnés à un journalbạn đọc (đã đặt mua) thường kỳ của một tờ báo
Danh từ · cả hai giống
- Người đặt mua, người thuê bao.
- Abonné d'un journalngười đặt mua báo (thường kỳ)
- Liste des abonnés du téléphonedanh sách người thuê bao điện thoại
Dạng từ của abonné
| Số nhiều | abonnés |
| Giống cái | abonnée |
| Giống cái số nhiều | abonnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abonné
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với abonné
- être abonné à — (thân mật) đã quen, đã từng chịu
- Il a encore eu un accident, il y est abonné!lại một tai nạn, chuyện đó như cơm bữa!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ regularly affected by; plagued or dogged with
- Danh từ subscriber; follower; a household for the purpose of utility delivery; season ticket holder
Câu hỏi thường gặp
abonné nghĩa là gì?
abonné (tính từ, danh từ) nghĩa là có thuê bao, người đặt mua, người thuê bao.
abonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abonné (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ.ne/.