TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abonné

/a.bɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

abonné nghĩa là có thuê bao, người đặt mua, người thuê bao.

Nghĩa của abonné

Tính từ

  1. Có đặt mua thường kỳ, có thuê bao.
    • Lecteurs abonnés à un journalbạn đọc (đã đặt mua) thường kỳ của một tờ báo

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đặt mua, người thuê bao.
    • Abonné d'un journalngười đặt mua báo (thường kỳ)
    • Liste des abonnés du téléphonedanh sách người thuê bao điện thoại

Dạng từ của abonné

Số nhiềuabonnés
Giống cáiabonnée
Giống cái số nhiềuabonnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abonné

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với abonné

  • être abonné à — (thân mật) đã quen, đã từng chịu
    • Il a encore eu un accident, il y est abonné!lại một tai nạn, chuyện đó như cơm bữa!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ regularly affected by; plagued or dogged with
  • Danh từ subscriber; follower; a household for the purpose of utility delivery; season ticket holder

Câu hỏi thường gặp

abonné nghĩa là gì?

abonné (tính từ, danh từ) nghĩa là có thuê bao, người đặt mua, người thuê bao.

abonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abonné (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.