abordable
/a.bɔʁ.dabl/ giọng máy của trình duyệt
abordable nghĩa là tới gần được, ghé vào được, dễ gần.
Nghĩa của abordable
Tính từ
- Tới gần được, ghé vào được.
- Côtes abordablesbờ biển ghé vào được
- Dễ gần.
- Homme abordablengười dễ gần
- Thân mật Giá hời, vừa túi tiền.
- Manteau d'un prix abordablechiếc áo choàng có giá hời
- En cette saison, les fraises ne sont pas abordablesmùa này giá dâu không rẻ
Dạng từ của abordable
| Số nhiều | abordables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abordable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ not overly costly; affordable; approachable; accessible; of a boat: easy to attack
Câu hỏi thường gặp
abordable nghĩa là gì?
abordable (tính từ) nghĩa là tới gần được, ghé vào được, dễ gần.
abordable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abordable (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔʁ.dabl/.