TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abordable

/a.bɔʁ.dabl/ giọng máy của trình duyệt

abordable nghĩa là tới gần được, ghé vào được, dễ gần.

Nghĩa của abordable

Tính từ

  1. Tới gần được, ghé vào được.
    • Côtes abordablesbờ biển ghé vào được
  2. Dễ gần.
    • Homme abordablengười dễ gần
  3. Thân mật Giá hời, vừa túi tiền.
    • Manteau d'un prix abordablechiếc áo choàng có giá hời
    • En cette saison, les fraises ne sont pas abordablesmùa này giá dâu không rẻ

Dạng từ của abordable

Số nhiềuabordables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abordable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ not overly costly; affordable; approachable; accessible; of a boat: easy to attack

Câu hỏi thường gặp

abordable nghĩa là gì?

abordable (tính từ) nghĩa là tới gần được, ghé vào được, dễ gần.

abordable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abordable (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔʁ.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.