TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abordage

danh từ giống đực (m)
/a.bɔʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

abordage nghĩa là sự đụng nhau.

Nghĩa của abordage

Danh từ · giống đực

  1. Sự áp mạn tiến công (tàu địch).
    • Aller, monter à l'abordageáp mạn tiến công (tàu địch)
  2. Sự đụng nhau (tàu, thuyền).
  3. Sự ghé vào.
  4. Sự bắt đầu tiếp xúc.
    • Être timide à l'abordagengượng ngùng lúc bắt đầu tiếp xúc

Dạng từ của abordage

Đi với mạo từ: un abordage · l'abordage

Số nhiềuabordages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abordage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the assault on a ship; collision, allision

Câu hỏi thường gặp

abordage nghĩa là gì?

abordage (danh từ) nghĩa là sự đụng nhau.

abordage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abordage (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔʁ.daʒ/.

abordage là giống đực hay giống cái?

abordage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.