inaccessible
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.nak.sɛ.sibl/ giọng máy của trình duyệt
inaccessible nghĩa là không thể tới, không có lối vào, không thể đạt tới, không thể hiểu thấu.
Nghĩa của inaccessible
Tính từ
- Không thể tới, không có lối vào.
- Forêt inaccessiblerừng không có lối vào
- Không thể đạt tới; không thể hiểu thấu.
- Objectif inaccessiblemục tiêu không thể đạt tới
- Pensée inaccessibletư tưởng không thể hiểu thấu
- Khó gần, khó tiếp xúc (người).
- Không thấu, không chuyển, không (cảm) biết.
- Inaccessible à la prièrecầu xin không chuyển
- Âme inaccessible à l'envietâm hồn không biết đố kỵ
Danh từ · giống đực
- Cái không thể đạt tới.
Dạng từ của inaccessible
| Số nhiều | inaccessibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaccessible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inaccessible
Câu hỏi thường gặp
inaccessible nghĩa là gì?
inaccessible (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể tới, không có lối vào, không thể đạt tới, không thể hiểu thấu.
inaccessible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inaccessible (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.sɛ.sibl/.