inaccomplissement
inaccomplissement nghĩa là Tình trạng chưa thực hiện.
Nghĩa của inaccomplissement
Danh từ · giống cái
- Văn học Tình trạng chưa thực hiện.
Dạng từ của inaccomplissement
Đi với mạo từ: une inaccomplissement · l'inaccomplissement
| Số nhiều | inaccomplissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unaccomplishment, unfulfillment
Câu hỏi thường gặp
inaccomplissement nghĩa là gì?
inaccomplissement (danh từ) nghĩa là Tình trạng chưa thực hiện.
inaccomplissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inaccomplissement (giọng Pháp chuẩn): /i.na.kɔ̃.plis.mɑ̃/.
inaccomplissement là giống đực hay giống cái?
inaccomplissement là danh từ giống cái (dùng với une, la).