TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaccessibilité

danh từ giống cái (f)
/i.nak.sɛ.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inaccessibilité nghĩa là Tình trạng không thể tới, tình trạng không lối vào.

Nghĩa của inaccessibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng không thể tới, tình trạng không lối vào.
  2. Tình trạng không thể đạt tới, tình trạng không thể hiểu thấu.
  3. Sự khó gần, sự khó tiếp xúc (người).
  4. Sự không thấu, sự không chuyển, sự không (cảm) biết.
    • Inaccessibilité à la pitiésự không biết thương xót

Dạng từ của inaccessibilité

Đi với mạo từ: une inaccessibilité · l'inaccessibilité

Số nhiềuinaccessibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaccessibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inaccessibility

Câu hỏi thường gặp

inaccessibilité nghĩa là gì?

inaccessibilité (danh từ) nghĩa là Tình trạng không thể tới, tình trạng không lối vào.

inaccessibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaccessibilité (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.sɛ.si.bi.li.te/.

inaccessibilité là giống đực hay giống cái?

inaccessibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.