TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inacceptation

danh từ giống cái (f)
/i.nak.sɛp.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inacceptation nghĩa là sự không chấp nhận, sự khước từ.

Nghĩa của inacceptation

Danh từ · giống cái

  1. Sự không chấp nhận, sự khước từ.

Dạng từ của inacceptation

Đi với mạo từ: une inacceptation · l'inacceptation

Số nhiềuinacceptations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unacceptance

Câu hỏi thường gặp

inacceptation nghĩa là gì?

inacceptation (danh từ) nghĩa là sự không chấp nhận, sự khước từ.

inacceptation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inacceptation (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.sɛp.ta.sjɔ̃/.

inacceptation là giống đực hay giống cái?

inacceptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.