inacceptation
inacceptation nghĩa là sự không chấp nhận, sự khước từ.
Nghĩa của inacceptation
Danh từ · giống cái
- Sự không chấp nhận, sự khước từ.
Dạng từ của inacceptation
Đi với mạo từ: une inacceptation · l'inacceptation
| Số nhiều | inacceptations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unacceptance
Câu hỏi thường gặp
inacceptation nghĩa là gì?
inacceptation (danh từ) nghĩa là sự không chấp nhận, sự khước từ.
inacceptation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inacceptation (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.sɛp.ta.sjɔ̃/.
inacceptation là giống đực hay giống cái?
inacceptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).