TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accessibilité

danh từ giống cái (f)
/ak.sɛ.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

accessibilité nghĩa là tính có thể tới.

Nghĩa của accessibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính có thể tới.
  2. Quyền có thể đạt tới.
    • Accessibilité à tous les emploisquyền có thể đạt tới mọi chức vụ

Dạng từ của accessibilité

Đi với mạo từ: une accessibilité · l'accessibilité

Số nhiềuaccessibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessibility

Câu hỏi thường gặp

accessibilité nghĩa là gì?

accessibilité (danh từ) nghĩa là tính có thể tới.

accessibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accessibilité (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛ.si.bi.li.te/.

accessibilité là giống đực hay giống cái?

accessibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.