acception
danh từ giống cái (f)
/ak.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
acception nghĩa là nghĩa.
Nghĩa của acception
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Nghĩa.
- Acception figuréenghĩa bóng
Dạng từ của acception
Đi với mạo từ: une acception · l'acception
| Số nhiều | acceptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acception
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với acception
- sans acception de personne — không thiên vị ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meaning, sense (of a word), acceptation
Câu hỏi thường gặp
acception nghĩa là gì?
acception (danh từ) nghĩa là nghĩa.
acception phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acception (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛp.sjɔ̃/.
acception là giống đực hay giống cái?
acception là danh từ giống cái (dùng với une, la).