TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acception

danh từ giống cái (f)
/ak.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

acception nghĩa là nghĩa.

Nghĩa của acception

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Nghĩa.
    • Acception figuréenghĩa bóng

Dạng từ của acception

Đi với mạo từ: une acception · l'acception

Số nhiềuacceptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acception

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với acception

  • sans acception de personne — không thiên vị ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meaning, sense (of a word), acceptation

Câu hỏi thường gặp

acception nghĩa là gì?

acception (danh từ) nghĩa là nghĩa.

acception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acception (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛp.sjɔ̃/.

acception là giống đực hay giống cái?

acception là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.