TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accepteur

danh từ giống đực (m)
/ak.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accepteur nghĩa là người chấp nhận, chất nhận.

Nghĩa của accepteur

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Người chấp nhận.
  2. Hóa học, vật lý, thực vật học Chất nhận.
    • Accepteur d'hydrogènechất nhận hiđro

Dạng từ của accepteur

Đi với mạo từ: un accepteur · l'accepteur

Số nhiềuaccepteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acceptor

Câu hỏi thường gặp

accepteur nghĩa là gì?

accepteur (danh từ) nghĩa là người chấp nhận, chất nhận.

accepteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accepteur (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛp.tœʁ/.

accepteur là giống đực hay giống cái?

accepteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.