accepteur
danh từ giống đực (m)
/ak.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
accepteur nghĩa là người chấp nhận, chất nhận.
Nghĩa của accepteur
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Người chấp nhận.
- Hóa học, vật lý, thực vật học Chất nhận.
- Accepteur d'hydrogènechất nhận hiđro
Dạng từ của accepteur
Đi với mạo từ: un accepteur · l'accepteur
| Số nhiều | accepteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acceptor
Câu hỏi thường gặp
accepteur nghĩa là gì?
accepteur (danh từ) nghĩa là người chấp nhận, chất nhận.
accepteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accepteur (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛp.tœʁ/.
accepteur là giống đực hay giống cái?
accepteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).