TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signification

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.ɲi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

signification nghĩa là nghĩa, ý nghĩa, sự thông đạt, sự tống đạt.

Nghĩa của signification

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa, ý nghĩa.
    • Signification d'un motnghĩa của một từ
  2. Luật học, pháp lý Sự thông đạt, sự tống đạt.

Dạng từ của signification

Đi với mạo từ: une signification · la signification

Số nhiềusignifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với signification

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với signification

  • Je me sers d'un dictionnaire lorsque je ne comprends pas la signification d'un mot. Tôi dùng từ điển khi tôi không hiểu nghĩa của một từ nào đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13288629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signification; meaning; definition

Câu hỏi thường gặp

signification nghĩa là gì?

signification (danh từ) nghĩa là nghĩa, ý nghĩa, sự thông đạt, sự tống đạt.

signification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signification (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲi.fi.ka.sjɔ̃/.

signification là giống đực hay giống cái?

signification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.