TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

significatif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.ɲi.fi.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt

significatif nghĩa là có ý nghĩa, biểu lộ, chứng tỏ.

Nghĩa của significatif

Tính từ

  1. Có ý nghĩa.
    • Geste significatifcử chỉ có ý nghĩa
  2. Biểu lộ, chứng tỏ.
    • Cette remarque est significative de son état d'espritlời nhận xét đó biểu lộ tâm trạng của anh ta

Dạng từ của significatif

Số nhiềusignificatifs
Giống cáisignificative /si.ɲi.fi.ka.tiv/
Giống cái số nhiềusignificatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với significatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ significant, important; meaningful, significant

Câu hỏi thường gặp

significatif nghĩa là gì?

significatif (tính từ) nghĩa là có ý nghĩa, biểu lộ, chứng tỏ.

significatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của significatif (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲi.fi.ka.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.