significatif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.ɲi.fi.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt
significatif nghĩa là có ý nghĩa, biểu lộ, chứng tỏ.
Nghĩa của significatif
Tính từ
- Có ý nghĩa.
- Geste significatifcử chỉ có ý nghĩa
- Biểu lộ, chứng tỏ.
- Cette remarque est significative de son état d'espritlời nhận xét đó biểu lộ tâm trạng của anh ta
Dạng từ của significatif
| Số nhiều | significatifs |
| Giống cái | significative /si.ɲi.fi.ka.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | significatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với significatif
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ significant, important; meaningful, significant
Câu hỏi thường gặp
significatif nghĩa là gì?
significatif (tính từ) nghĩa là có ý nghĩa, biểu lộ, chứng tỏ.
significatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của significatif (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲi.fi.ka.tif/.