TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signifiant

/si.ɲi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

signifiant nghĩa là đầy ý nghĩa, cái biểu đạt.

Nghĩa của signifiant

Tính từ

  1. Văn học Đầy ý nghĩa.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Cái biểu đạt.

Dạng từ của signifiant

Số nhiềusignifiants
Giống cáisignifiante /si.ɲi.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềusignifiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ signifying
  • Danh từ signifier

Câu hỏi thường gặp

signifiant nghĩa là gì?

signifiant (tính từ, danh từ) nghĩa là đầy ý nghĩa, cái biểu đạt.

signifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signifiant (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲi.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.