définition
définition nghĩa là định nghĩa.
Nghĩa của définition
Danh từ · giống cái
- Định nghĩa.
- Số dòng quét quy định (hình truyền hình).
Dạng từ của définition
Đi với mạo từ: une définition · la définition
| Số nhiều | définitions |
Câu ví dụ với définition
- Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #3820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ definition
Câu hỏi thường gặp
définition nghĩa là gì?
définition (danh từ) nghĩa là định nghĩa.
définition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của définition (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.sjɔ̃/.
définition là giống đực hay giống cái?
définition là danh từ giống cái (dùng với une, la).