TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

définition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.fi.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

définition nghĩa là định nghĩa.

Nghĩa của définition

Danh từ · giống cái

  1. Định nghĩa.
  2. Số dòng quét quy định (hình truyền hình).

Dạng từ của définition

Đi với mạo từ: une définition · la définition

Số nhiềudéfinitions

Câu ví dụ với définition

  • Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #3820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ definition

Câu hỏi thường gặp

définition nghĩa là gì?

définition (danh từ) nghĩa là định nghĩa.

définition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của définition (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.sjɔ̃/.

définition là giống đực hay giống cái?

définition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.