définitif
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.fi.ni.tif/ giọng máy của trình duyệt
définitif nghĩa là cuối cùng, quyết định.
Nghĩa của définitif
Tính từ
- Cuối cùng, quyết định.
- Sentence définitivebản án cuối cùng
- Victoire définitivethắng lợi quyết định
Dạng từ của définitif
| Số nhiều | définitifs |
| Giống cái | définitive /de.fi.ni.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | définitives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với définitif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của définitif
Cụm từ, thành ngữ với définitif
- en définitive — rốt cuộc, rút cục
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ definitive, conclusive, final; permanent
Câu hỏi thường gặp
définitif nghĩa là gì?
définitif (tính từ) nghĩa là cuối cùng, quyết định.
définitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của définitif (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.tif/.