TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

temporaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

temporaire nghĩa là tạm thời, nhất thời.

Nghĩa của temporaire

Tính từ

  1. Tạm thời, nhất thời.
    • Occupation temporairecông việc tạm thời

Dạng từ của temporaire

Số nhiềutemporaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temporaire

Trái nghĩa

Câu ví dụ với temporaire

  • Ce n'est qu'une solution temporaire. Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4078317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ temporary

Câu hỏi thường gặp

temporaire nghĩa là gì?

temporaire (tính từ) nghĩa là tạm thời, nhất thời.

temporaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của temporaire (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.