temporaire
temporaire nghĩa là tạm thời, nhất thời.
Nghĩa của temporaire
Tính từ
- Tạm thời, nhất thời.
- Occupation temporairecông việc tạm thời
Dạng từ của temporaire
| Số nhiều | temporaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temporaire
Trái nghĩa
Câu ví dụ với temporaire
- Ce n'est qu'une solution temporaire. Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4078317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ temporary
Câu hỏi thường gặp
temporaire nghĩa là gì?
temporaire (tính từ) nghĩa là tạm thời, nhất thời.
temporaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của temporaire (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/.